bí ẩn

Học thuật
Thân thiện
bí ẩn

Một người đàn ông đang cầm một chiếc đèn lồng trước một cánh cửa cổ bí ẩn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • chứa đựng điều đó kín đáo, không dễ hiểu hoặc không dễ lý giải: Dùng để mô tả sự vật, hiện tượng, con người hoặc ý tưởng mang tính chất huyền bí, khó nắm bắt.
    • Ẩn chứa những điều chưa được biết đến hoặc khám phá: Thường dùng cho những vấn đề chưa lời giải đáp rõ ràng.
  2. Danh từ:

    • Điều kín đáo, khó hiểu chưa được khám phá: Chỉ bản thân sự bí ẩn, điều mật khó lý giải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nụ cười của ấy thật bí ẩn, khiến không ai đoán được suy nghĩ thật sự.
    • Khu rừng già mang một vẻ đẹp hoang bí ẩn.
    • Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng giải những hiện tượng bí ẩn của vũ trụ.
  • Danh từ:

    • Cuốn sách này viết về những bí ẩn của Ai Cập cổ đại.
    • Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi bí ẩn của tạo hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chìm đắm trong bí ẩn": Rơi vào hoặc bị bao phủ bởi những điều không thể giải thích.

    • Vụ án mạng vẫn chìm đắm trong bí ẩn sau nhiều năm điều tra.
  • "Mang theo bí ẩn xuống mồ": Giữ kín một mật cho đến khi qua đời, không tiết lộ cho ai.

    • Cụ già ấy đã mang theo bí ẩn về kho báu xuống mồ.
Biến thể từ gần giống
  • Huyền bí (tính từ): Mang tính chất siêu nhiên, kỳ lạ, thần bí (thường gắn với tôn giáo, tâm linh).

    • Truyền thuyết về vùng đất huyền bí.
  • mật (tính từ/danh từ): Điều được giấu kín, không cho người khác biết. " mật" nhấn mạnh tính cố ý che giấu, trong khi "bí ẩn" nhấn mạnh tính chất khó hiểu, khó lý giải.

    • Họ họp mật tại một địa điểm an toàn.
  • Khó hiểu (tính từ): Không dễ để lĩnh hội hoặc giải thích. "Khó hiểu" mang tính phổ quát hơn, có thể dùng cho cả những vấn đề trừu tượng thông thường.

    • Bài toán này thật khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Thần bí: tính chất siêu nhiên, kỳ diệu, khó giải thích bằng lý trí thông thường.
  • Kỳ : Lạ lùng khó hiểu, thường gây tò mò, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Minh bạch: Rõ ràng, dễ hiểu, không che giấu.
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, ai cũng thấy hiểu được.
  • Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Bức màn bí ẩn: Hình ảnh ẩn dụ chỉ những điều chưa được vén lên, chưa được khám phá.

    • Công trình nghiên cứu đã vén bức màn bí ẩn về nền văn minh cổ.
  • Góc khuất bí ẩn: Phần ẩn giấu, khó nhận thấy hoặc khó tiếp cận của một sự việc, con người.

    • Mỗi con người đều những góc khuất bí ẩn riêng.
bí ẩn

Một người đàn ông đang cầm một chiếc đèn lồng trước một cánh cửa cổ bí ẩn.

  1. t. (hoặc d.). (Bên trong) chứa đựng điều kín đáo, khó hiểu. Nụ cười bí ẩn. Khám phá bí ẩn của thiên nhiên (d.).