bí ẩn
Tính từ:
- Có chứa đựng điều gì đó kín đáo, không dễ hiểu hoặc không dễ lý giải: Dùng để mô tả sự vật, hiện tượng, con người hoặc ý tưởng mang tính chất huyền bí, khó nắm bắt.
- Ẩn chứa những điều chưa được biết đến hoặc khám phá: Thường dùng cho những vấn đề chưa có lời giải đáp rõ ràng.
Danh từ:
- Điều kín đáo, khó hiểu chưa được khám phá: Chỉ bản thân sự bí ẩn, điều bí mật khó lý giải.
Tính từ:
- Nụ cười của cô ấy thật bí ẩn, khiến không ai đoán được suy nghĩ thật sự.
- Khu rừng già mang một vẻ đẹp hoang sơ và bí ẩn.
- Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng giải mã những hiện tượng bí ẩn của vũ trụ.
Danh từ:
- Cuốn sách này viết về những bí ẩn của Ai Cập cổ đại.
- Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi bí ẩn của tạo hóa.
"Chìm đắm trong bí ẩn": Rơi vào hoặc bị bao phủ bởi những điều không thể giải thích.
- Vụ án mạng vẫn chìm đắm trong bí ẩn sau nhiều năm điều tra.
"Mang theo bí ẩn xuống mồ": Giữ kín một bí mật cho đến khi qua đời, không tiết lộ cho ai.
- Cụ già ấy đã mang theo bí ẩn về kho báu xuống mồ.
Huyền bí (tính từ): Mang tính chất siêu nhiên, kỳ lạ, thần bí (thường gắn với tôn giáo, tâm linh).
- Truyền thuyết về vùng đất huyền bí.
Bí mật (tính từ/danh từ): Điều được giấu kín, không cho người khác biết. "Bí mật" nhấn mạnh tính cố ý che giấu, trong khi "bí ẩn" nhấn mạnh tính chất khó hiểu, khó lý giải.
- Họ họp bí mật tại một địa điểm an toàn.
Khó hiểu (tính từ): Không dễ để lĩnh hội hoặc giải thích. "Khó hiểu" mang tính phổ quát hơn, có thể dùng cho cả những vấn đề trừu tượng thông thường.
- Bài toán này thật khó hiểu.
- Thần bí: Có tính chất siêu nhiên, kỳ diệu, khó giải thích bằng lý trí thông thường.
- Kỳ bí: Lạ lùng và khó hiểu, thường gây tò mò, kinh ngạc.
- Minh bạch: Rõ ràng, dễ hiểu, không có gì che giấu.
- Hiển nhiên: Rõ ràng, ai cũng thấy và hiểu được.
- Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ.
Bức màn bí ẩn: Hình ảnh ẩn dụ chỉ những điều chưa được vén lên, chưa được khám phá.
- Công trình nghiên cứu đã vén bức màn bí ẩn về nền văn minh cổ.
Góc khuất bí ẩn: Phần ẩn giấu, khó nhận thấy hoặc khó tiếp cận của một sự việc, con người.
- Mỗi con người đều có những góc khuất bí ẩn riêng.
- t. (hoặc d.). (Bên trong) có chứa đựng điều gì kín đáo, khó hiểu. Nụ cười bí ẩn. Khám phá bí ẩn của thiên nhiên (d.).